Giá dầu thô nhẹ thế giới hàng ngày

| Kỳ hạn | Giá mở cửa | Giá cao | Giá thấp | Giá mới nhất | Giá ngày hôm trước |
| Đvt: Uscent/bushel | |||||
| Jul'16 | - | - | - | 4194/8* | 4194/8 |
| Sep'16 | 4322/8 | 4332/8 | 4282/8 | 4282/8 | 4334/8 |
| Dec'16 | 4496/8 | 453 | 4482/8 | 4482/8 | 4534/8 |
| Mar'17 | 4696/8 | 4702/8 | 4652/8 | 4652/8 | 471 |
| May'17 | 4816/8 | 4822/8 | 4774/8 | 4774/8 | 483 |
| Jul'17 | 4916/8 | 4916/8 | 4916/8 | 4916/8 | 4922/8 |
| Sep'17 | - | - | - | 5026/8* | 5026/8 |
| Dec'17 | - | - | - | 518* | 518 |
| Mar'18 | - | - | - | 5312/8* | 5312/8 |
| May'18 | - | - | - | 5324/8* | 5324/8 |
| Jul'18 | - | - | - | 5326/8* | 5326/8 |
Nguồn: Tradingcharts.com/vinanet
1Giá dầu thô nhẹ thế giới hàng ngày
2Giá gas tự nhiên thế giới hàng ngày
3Giá thị trường cao su Tocom và thế giới hàng ngày
4Giá đường thế giới hàng ngày
5Giá khô đậu tương thế giới hàng ngày
6
7giá đậu tương thế giới hàng ngày
8Giá dầu đậu tương thế giới hàng ngày
9Giá gỗ xẻ thế giới hàng ngày
10Giá bông thế giới hàng ngày
Kinh tế vĩ mô
Kinh tế Thế giới
Nông lâm thủy sản
Hàng hóa
Thông tin ngành
Chính khách - Yếu nhân
Quân sự - Chiến sự