Giá bông thế giới hàng ngày

| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/16 | 169.9 | +2.9 | 1.71 | 67 | 171.1 | 168.8 | 168.8 | 167 | 204 |
| 08/16 | 166.7 | +4.8 | 2.88 | 19 | 166.7 | 162.8 | 163.2 | 161.9 | 649 |
| 09/16 | 159.4 | +4.6 | 2.89 | 50 | 159.5 | 155.5 | 156.2 | 154.8 | 1598 |
| 10/16 | 157.3 | +4.3 | 2.73 | 221 | 157.9 | 154.1 | 154.6 | 153 | 4133 |
| 11/16 | 156.4 | +4.3 | 2.75 | 541 | 157.1 | 153 | 153.4 | 152.1 | 5101 |
| 12/16 | 157.4 | +4.7 | 2.99 | 4084 | 157.8 | 153.5 | 153.7 | 152.7 | 13915 |
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/14 | 18605 | -160 | NaN | 54004 | 18840 | 18590 | 18795 | 18765 | 77714 |
| 03/14 | 18935 | -165 | NaN | 792 | 19050 | 18925 | 19050 | 19100 | 408 |
| 04/14 | 19135 | 175 | NaN | 838 | 19225 | 19115 | 19225 | 18960 | 250 |
| 05/14 | 19190 | -150 | NaN | 457434 | 19355 | 19175 | 19340 | 19340 | 201520 |
| 06/14 | 19200 | -155 | NaN | 1324 | 19340 | 19135 | 19330 | 19355 | 336 |
| 07/14 | 19315 | -115 | NaN | 104 | 19405 | 19295 | 19400 | 19430 | 86 |
| 08/14 | 19365 | -105 | NaN | 126 | 19390 | 19340 | 19390 | 19470 | 142 |
| 09/14 | 19360 | -125 | NaN | 16790 | 19485 | 19315 | 19485 | 19485 | 13136 |
| 10/14 | 19380 | -100 | NaN | 60 | 19435 | 19380 | 19430 | 19480 | 28 |
| 11/14 | 19350 | -85 | NaN | 50 | 19380 | 19320 | 19370 | 19435 | 12 |
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/14 | 0 | NaN | 0 | 0 | 63.35 | 0 | |||
| 06/14 | 0 | NaN | 0 | 0 | 63.35 | 0 | |||
| 07/14 | 0 | NaN | 0 | 0 | 63.35 | 0 | |||
| 05/14 | 74.5 | +1.30 | NaN | 2 | 74.50 | 74.10 | 74.4 | 73.2 | 381 |
| 06/14 | 74.4 | +1.40 | NaN | 2 | 74.40 | 74.40 | 74.4 | 73 | 250 |
| 07/14 | 74.3 | +1.20 | NaN | 2 | 75.00 | 74.20 | 75 | 73.1 | 269 |
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/14 | 0 | NaN | 0 | 0 | 63.35 | 0 | |||
| 06/14 | 0 | NaN | 0 | 0 | 63.35 | 0 | |||
| 07/14 | 0 | NaN | 0 | 0 | 63.35 | 0 | |||
| 05/14 | 74.5 | +1.30 | NaN | 2 | 74.50 | 74.10 | 74.4 | 73.2 | 381 |
| 06/14 | 74.4 | +1.40 | NaN | 2 | 74.40 | 74.40 | 74.4 | 73 | 250 |
| 07/14 | 74.3 | +1.20 | NaN | 2 | 75.00 | 74.20 | 75 | 73.1 | 269 |
1Giá bông thế giới hàng ngày
2Giá nước cam thế giới hàng ngày
3Giá ca cao thế giới hàng ngày
4Giá dầu thế giới quay đầu phục hồi khá mạnh trong sáng nay (28/6/2016 - giờ Việt Nam) do lo ngại gián đoạn nguồn cung tại Na Uy cộng thêm đồng USD giảm. Hiện giá dầu WTI kỳ hạn tháng 8 đã nhích lên 46,73 USD/bbl; dầu Brent tháng 8 cũng tăng lên 47,61 USD/bbl.
5Giá cà phê các tỉnh Tây Nguyên giảm xuống 35,9-36,3 triệu đồng/tấn. Giá Robusta sàn ICE Futures Europe London và giá Arabica sàn New York đồng loạt giảm.
6Giá thị trường cao su Tocom và thế giới hàng ngày
7Giá ngô tại Chicago tăng cao hôm thứ hai (27/6), do thị trường sôi động trở lại, sau tuần giảm mạnh nhất trong 3 năm, với các nhà đầu tư xem xét thời tiết Mỹ để đưa ra định hướng giá.
giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôithị trường nguyên liệu thức ăn chăn nuôi
8Giá gas tự nhiên thế giới hàng ngày
9Giá dầu thô nhẹ thế giới hàng ngày
10Giá khô đậu tương thế giới hàng ngày
Kinh tế vĩ mô
Kinh tế Thế giới
Nông lâm thủy sản
Hàng hóa
Thông tin ngành
Chính khách - Yếu nhân
Quân sự - Chiến sự