Giá gas tự nhiên thế giới hàng ngày

| Kỳ hạn | Giá mở cửa | Giá cao | Giá thấp | Giá mới nhất | Giá ngày hôm trước |
| Đvt: Uscent/lb | |||||
| Jul'16 | 32,04 | 32,09 | 31,81 | 31,86 | 31,96 |
| Aug'16 | 32,16 | 32,23 | 31,90 | 31,99 | 32,10 |
| Sep'16 | 32,24 | 32,24 | 32,10 | 32,10 | 32,24 |
| Oct'16 | 32,22 | 32,50 | 32,22 | 32,28 | 32,39 |
| Dec'16 | 32,74 | 32,80 | 32,50 | 32,57 | 32,68 |
| Jan'17 | 32,93 | 32,93 | 32,67 | 32,71 | 32,84 |
| Mar'17 | 32,76 | 32,78 | 32,73 | 32,78 | 32,88 |
| May'17 | - | - | - | 32,92* | 32,92 |
| Jul'17 | 33,21 | 33,21 | 32,97 | 32,97 | 33,12 |
| Aug'17 | - | - | - | 33,15* | 33,15 |
| Sep'17 | - | - | - | 33,16* | 33,16 |
| Oct'17 | - | - | - | 33,09* | 33,09 |
| Dec'17 | 33,06 | 33,06 | 32,88 | 32,88 | 33,07 |
| Jan'18 | - | - | - | 33,22* | 33,22 |
| Mar'18 | - | - | - | 33,18* | 33,18 |
| May'18 | - | - | - | 33,23* | 33,23 |
| Jul'18 | - | - | - | 33,23* | 33,23 |
| Aug'18 | - | - | - | 33,23* | 33,23 |
| Sep'18 | - | - | - | 33,23* | 33,23 |
| Oct'18 | - | - | - | 33,23* | 33,23 |
| Dec'18 | - | - | - | 33,23* | 33,23 |
| Jul'19 | - | - | - | 33,23* | 33,23 |
| Oct'19 | - | - | - | 33,23* | 33,23 |
| Dec'19 | - | - | - | 33,23* | 33,23 |
Nguồn: Tradingcharts.com/Vinanet
1Giá gas tự nhiên thế giới hàng ngày
2Giá dầu đậu tương thế giới hàng ngày
3Giá dầu thô nhẹ thế giới hàng ngày
4Giá khô đậu tương thế giới hàng ngày
5Giá gỗ xẻ thế giới hàng ngày
6Giá đường thế giới hàng ngày
7Giá bông thế giới hàng ngày
8Giá cà phê thế giới hàng ngày
9Giá ca cao thế giới hàng ngày
10Giá cà phê các tỉnh Tây Nguyên tiếp tục giảm xuống 35,7-36,4 triệu đồng/tấn. Giá Robusta sàn ICE Futures Europe London giảm, giá Arabica sàn New York đảo chiều tăng.
Kinh tế vĩ mô
Kinh tế Thế giới
Nông lâm thủy sản
Hàng hóa
Thông tin ngành
Chính khách - Yếu nhân
Quân sự - Chiến sự