Giá gas tự nhiên thế giới hàng ngày

Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn | Giá mở cửa | Giá cao | Giá thấp | Giá mới nhất | Giá ngày hôm trước |
Dec'16 | 74,05 | 74,30 | 73,89 | 74,12 | 74,04 |
Mar'17 | 73,87 | 74,12 | 73,75 | 74,05 | 73,91 |
May'17 | 73,79 | 73,85 | 73,79 | 73,85 | 73,71 |
Jul'17 | 73,38 | 73,44 | 73,38 | 73,44 | 73,36 |
Oct'17 | - | - | - | 72,63* | 72,63 |
Dec'17 | 71,93 | 71,93 | 71,93 | 71,93 | 71,93 |
Mar'18 | - | - | - | 72,35* | 72,35 |
May'18 | - | - | - | 72,37* | 72,37 |
Jul'18 | - | - | - | 72,47* | 72,47 |
Oct'18 | - | - | - | 72,46* | 72,46 |
Dec'18 | - | - | - | 72,45* | 72,45 |
Mar'19 | - | - | - | 72,45* | 72,45 |
May'19 | - | - | - | 72,45* | 72,45 |
Nguồn: Tradingcharts.com/Vinanet
1Giá gas tự nhiên thế giới hàng ngày
2Giá ngô thị trường thế giới hàng ngày
3Giá lúa mì thế giới hàng ngày
4giá đậu tương thế giới hàng ngày
5Giá dầu đậu tương thế giới hàng ngày
6Giá gỗ xẻ thế giới hàng ngày
7Giá cà phê thế giới hàng ngày
8Giá ca cao thế giới hàng ngày
9Giá khô đậu tương thế giới hàng ngày
10Giá nước cam thế giới hàng ngày
Kinh tế vĩ mô
Kinh tế Thế giới
Nông lâm thủy sản
Hàng hóa
Thông tin ngành
Chính khách - Yếu nhân
Quân sự - Chiến sự