Giá gas tự nhiên thế giới hàng ngày

Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn | Giá mở cửa | Giá cao | Giá thấp | Giá mới nhất | Giá ngày hôm trước |
Oct'16 | 73,67 | 73,78 | 73,32 | 73,32 | 73,67 |
Dec'16 | 74,00 | 74,45 | 73,51 | 73,51 | 73,98 |
Mar'17 | 74,42 | 74,61 | 74,42 | 74,61 | 74,22 |
May'17 | 74,21 | 74,33 | 74,21 | 74,33 | 74,02 |
Jul'17 | 73,96 | 74,00 | 73,96 | 74,00 | 73,85 |
Oct'17 | - | - | - | 73,41* | 73,41 |
Dec'17 | 72,89 | 72,89 | 72,89 | 72,89 | 72,85 |
Mar'18 | - | - | - | 73,27* | 73,27 |
May'18 | - | - | - | 73,29* | 73,29 |
Jul'18 | - | - | - | 73,39* | 73,39 |
Oct'18 | - | - | - | 73,38* | 73,38 |
Dec'18 | - | - | - | 73,37* | 73,37 |
Mar'19 | - | - | - | 73,37* | 73,37 |
May'19 | - | - | - | 73,37* | 73,37 |
Nguồn: Tradingcharts.com/Vinanet
1Giá gas tự nhiên thế giới hàng ngày
2Giá khô đậu tương thế giới hàng ngày
3Giá đường thế giới hàng ngày
4Giá ngô thị trường thế giới hàng ngày
5Giá lúa mì thế giới hàng ngày
6Giá dầu đậu tương thế giới hàng ngày
7Giá cà phê thế giới hàng ngày
8Giá ca cao thế giới hàng ngày
9Giá nước cam thế giới hàng ngày
10Giá cà phê các tỉnh Tây Nguyên đảo chiều tăng lên 38,1-38,6 triệu đồng/tấn. Giá Robusta sàn ICE Futures Europe London tăng và giá Arabica sàn New York tiếp tục giảm.
Kinh tế vĩ mô
Kinh tế Thế giới
Nông lâm thủy sản
Hàng hóa
Thông tin ngành
Chính khách - Yếu nhân
Quân sự - Chiến sự