Theo kế hoạch trên, các kỹ sư Nhật Bản sẽ giúp xây dựng đường sá, cầu cống ở trong và xung quanh thủ đô Juba của Nam Sudan. Việc huy động nhóm kỹ sư trên là sự tiếp nối các nỗ lực của Tokyo nhằm mở rộng các sứ mệnh quân sự của mình ở nước ngoài, bên cạnh cứu hộ thiên tai, chống hải tặc và các sáng kiến nhân đạo. Động thái ở Nam Sudan cũng có thể là một dấu hiệu cho một nỗ lực mới nhằm dần đưa các chiến dịch của JSDF vào các sáng kiến chính sách đối ngoại chiến lược - mà trong trường hợp này là an ninh năng lượng. Nếu Nhật Bản đảm bảo được một chỗ đứng vững chắc hơn tại Nam Sudan, nước này sẽ có lợi thế hơn trong việc đối phó với sự ảnh hưởng của Trung Quốc trong ngành công nghiệp Sudan và Nam Sudan đang hỗn loạn hiện nay.
Sự mở rộng hoạt động của JSDF ở nước ngoài
Quyết định của Nhật Bản huy động một nhóm kỹ sư tại Nam Sudan đã được thảo luận nhiều tháng liền và diễn ra trong bối cảnh sự ủng hộ trong nước dành cho JSDF ở mức cao nhất trong nhiều thập kỷ qua, chủ yếu nhờ vai trò của quân đội trong các chiến dịch cứu hộ sau thảm họa hạt nhân tại Fukushima. Nhật Bản đã cử hai sỹ quan hậu cần của JSDF thay phiên nhau tới Sudan vào năm 2008, trong một sứ mệnh gìn giữ hòa bình của LHQ và đã nhấn mạnh rằng họ sẽ tiếp tục can dự một cách hạn chế.
Bất chấp điều 9 của Hiến pháp Nhật Bản quy định hạn chế lực lượng chiến đấu, các sứ mệnh của JSDF đã bắt đầu ngày càng đa phương hóa và mở rộng, và JSDF đã được định hình thành một lực lượng quân đội có vẻ "bình thường". Các sáng kiến lớn bao gồm một căn cứ không quân của Nhật Bản tại Djibouti nhằm hỗ trợ các nỗ lực chống hải tặc trên Vịnh Aden, tiếp nhiên liệu cho các tàu chiến của Mỹ và đồng minh tại Ấn Độ Dương, huy động lực lượng không tham chiến tại Iraq, hợp tác tăng cường với các quốc gia Đông Nam Á và tham gia sứ mệnh gìn giữ hòa bình của LHQ tại Đông Timor.
Tranh giành chỗ đứng trong ngành công nghiệp dầu mỏ Nam Sudan
Với một lực lượng quân đội được bình thường hóa, Nhật Bản sẽ tăng cường sử dụng JSDF để củng cố vị thế của mình ở nước ngoài. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các lợi ích kinh doanh của Nhật Bản ở Nam Sudan, và trở thành một phần quan trọng trong kế hoạch năng lượng của Nhật Bản vì nước này ngày càng phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu sau thảm họa hạt nhân Fukushima và cần phải đa dạng hóa các nguồn năng lượng của mình (87% lượng dầu nhập khẩu của Nhật Bản trong tháng 9 đến từ Trung Đông). Việc huy động các kỹ sư là một bước đi quan trọng của Tokyo nhằm cải thiện quan hệ song phương với Juba, và sẽ cho phép Nhật Bản dễ cạnh tranh hơn với các công ty của Trung Quốc và Ấn Độ để tiếp cận lĩnh vực dầu mỏ đang được tái thiết ở Nam Sudan.
Vài năm trước khi Nam Sudan độc lập, Trung Quốc đã vượt Nhật Bản trở thành nước mua nhiều dầu mỏ nhất của Sudan. Năm 2006, Nhật Bản mua 124.000 thùng dầu/ngày của Sudan, trong khi Trung Quốc mua 99.000 thùng/ngày. Đến năm 2010, Trung Quốc đã tăng con số này lên 250.000 thùng/ngày, chiếm 65% lượng dầu xuất khẩu của Sudan, trước Indonesia (60.000 thùng/ngày) và Nhật Bản (50.000 thùng/ngày). Mức tăng này đã biến Sudan thành nhà cung cấp dầu lớn nhất cho Trung Quốc vào năm 2010, và có thể góp phần gia tăng sự can dự của Trung Quốc vào quốc gia châu Phi này, bằng chứng là sự ủng hộ mạnh mẽ của Trung Quốc dành cho chính quyền của Tổng thống Sudan Omar al Bashir trước các chỉ trích của quốc tế.